viêm nhiệt
Định nghĩa
Danh từ:
- Sức nóng dữ dội, nắng nóng gay gắt: "viêm nhiệt" chỉ trạng thái thời tiết hoặc môi trường có nhiệt độ rất cao, thường gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe.
- Mùa nắng nóng: "viêm nhiệt" còn được dùng để gọi mùa có thời tiết nóng bức, oi ả, như trong cụm "mùa viêm nhiệt".
Tính từ (hiếm dùng):
- Nóng bức, gay gắt: mô tả không khí hoặc thời tiết có nhiệt độ cao.
- Lưu ý: Từ này chủ yếu được dùng như danh từ trong văn cảnh mô tả khí hậu hoặc mùa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùa viêm nhiệt năm nay kéo dài hơn thường lệ. (Mùa nắng nóng năm nay kéo dài hơn so với mọi năm.)
- Cây cối khô héo vì viêm nhiệt kéo dài nhiều ngày. (Cây cối bị héo úa do sức nóng dữ dội kéo dài nhiều ngày.)
- Tính từ:
- Thời tiết viêm nhiệt khiến nhiều người mệt mỏi. (Thời tiết nóng bức khiến nhiều người cảm thấy mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mùa viêm nhiệt": mùa hè có nắng nóng gay gắt, thường dùng trong văn phong cổ điển hoặc thơ ca.
- Mùa viêm nhiệt, lúa đồng chín vàng. (Mùa nắng nóng, lúa trên đồng chín vàng.)
- "Viêm nhiệt đốt cháy": hình ảnh ẩn dụ về sức nóng dữ dội như thiêu đốt.
- Viêm nhiệt đốt cháy mặt đất khô cằn. (Sức nóng dữ dội làm khô cằn mặt đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhiệt (danh từ): nhiệt độ, sức nóng.
- Nhiệt độ hôm nay rất cao. (Nhiệt độ hôm nay rất cao.)
- Viêm (tính từ): nóng rực, dữ dội (thường dùng trong văn chương).
- Lửa viêm thiêu rụi cánh rừng. (Ngọn lửa nóng rực thiêu rụi cánh rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Nắng nóng: thời tiết có nắng mạnh và nhiệt độ cao.
- Oi bức: nóng kèm theo khó chịu, ngột ngạt.
- Hầm hập: nóng dữ dội, như hơi nóng bốc lên từ mặt đất.
Thành ngữ liên quan
- Viêm nhiệt như lửa đốt: mô tả sức nóng cực kỳ gay gắt, như bị lửa thiêu.
- Giữa trưa hè, đường phố viêm nhiệt như lửa đốt. (Giữa trưa hè, đường phố nóng như bị lửa thiêu.)
- Qua mùa viêm nhiệt: vượt qua thời kỳ nắng nóng khó khăn.
- Hy vọng mọi người qua mùa viêm nhiệt an toàn. (Hy vọng mọi người vượt qua thời kỳ nắng nóng một cách an toàn.)